Phép dịch "abraham" thành Tiếng Việt
abraham, Abraham là các bản dịch hàng đầu của "abraham" thành Tiếng Việt.
abraham
-
abraham
Jetzt werde ich Abraham nie sagen können, dass ich mich für ihn gefreut habe.
Giờ tôi sẽ chẳng thể kể cho Abraham rằng tôi vui là anh ấy hạnh phúc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abraham " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Abraham
proper
masculine
ngữ pháp
-
Abraham
Abraham (Kinh Thánh)
Jetzt werde ich Abraham nie sagen können, dass ich mich für ihn gefreut habe.
Giờ tôi sẽ chẳng thể kể cho Abraham rằng tôi vui là anh ấy hạnh phúc.
Hình ảnh có "abraham"
Các cụm từ tương tự như "abraham" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Abraham Jacobi
-
Abraham Maslow
-
Albert Abraham Michelson
-
Abraham Lincoln
Thêm ví dụ
Thêm