Phép dịch "Zuhause" thành Tiếng Việt

nhà, chỗ ở, gia đình là các bản dịch hàng đầu của "Zuhause" thành Tiếng Việt.

Zuhause noun neuter ngữ pháp

eigene vier Wände (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhà

    noun

    Er wartet zuhause auf dich.

    Anh ta đang đợi bạn ở nhà.

  • chỗ ở

    noun

    Ich musste aus meinem schönen Zuhause raus und nach Brooklyn ziehen.

    Em có thể tin... chị phải dọn ra khỏi căn nhà xinh đẹp và thuê chỗ ở Brooklyn?

  • gia đình

    noun

    Was kannst du tun, um das Zuhause zu verteidigen?

    Các em có thể làm gì để bảo vệ mái gia đình?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mái ấm
    • nhà cửa
    • nhà ở
    • nơi chôn
    • nơi sinh
    • quê hương
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zuhause " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

zuhause adverb
+ Thêm

"zuhause" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho zuhause trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Zuhause" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch