Phép dịch "Zuckerrübe" thành Tiếng Việt

Củ cải đường là bản dịch của "Zuckerrübe" thành Tiếng Việt.

Zuckerrübe noun feminine ngữ pháp

wiss. N.: Beta vulgaris var. rapa [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Củ cải đường

    Cultivargruppe der Rübe (Beta vulgaris)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zuckerrübe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Zuckerrübe"

Thêm

Bản dịch "Zuckerrübe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch