Phép dịch "Zone" thành Tiếng Việt
khu vực, vùng là các bản dịch hàng đầu của "Zone" thành Tiếng Việt.
Zone
noun
proper
feminine
ngữ pháp
Kanton (schweiz.) [..]
-
khu vực
nounIch möchte herausfinden, was es in dieser Zone gibt.
Tôi muốn tìm có gì trong khu vực này.
-
vùng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Zone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Zone" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khu vực có thể sống được
-
Ôn đới · ôn đới · 溫帶
-
Khu phi quân sự
-
Điểm G
-
vùng kích thích tình dục
-
giới tuyến quân sự · khu phi quân sự · vùng phi quân sự
Thêm ví dụ
Thêm