Phép dịch "Zirkus" thành Tiếng Việt

xiếc, Xiếc, xiệc là các bản dịch hàng đầu của "Zirkus" thành Tiếng Việt.

Zirkus noun masculine ngữ pháp

Zirkus (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xiếc

    noun

    Wollt ihr wissen, warum ich zum Zirkus gegangen bin?

    Anh biết sao em vào rạp xiếc không?

  • Xiếc

    umherziehendes Unternehmen mit Schaustellern, meist im Zelt

    Wollt ihr wissen, warum ich zum Zirkus gegangen bin?

    Anh biết sao em vào rạp xiếc không?

  • xiệc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zirkus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Zirkus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch