Phép dịch "Zitrone" thành Tiếng Việt

chanh, quả chanh, cây chanh là các bản dịch hàng đầu của "Zitrone" thành Tiếng Việt.

Zitrone noun feminine ngữ pháp

wiss. N.: Citrus medica [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chanh

    noun

    Eine gelbe Zitrusfrucht.

    Selters und Zitrone für Blut.

    Dùng nước Seltzer và chanh để làm sạch máu nhé.

  • quả chanh

    Die Hagelkörner wurden immer größer, bis sie so groß wie ausgewachsene Zitronen waren. . . .

    Lúc này, những cục mưa đá to đến bằng quả chanh lớn...

  • cây chanh

    da gibt's Zitronen, da machen sie Dämonen.‘

    nơi mà có những cây chanh, nơi mà họ tạo ra những con quái vật.'

  • quả

    noun

    Die Hagelkörner wurden immer größer, bis sie so groß wie ausgewachsene Zitronen waren. . . .

    Lúc này, những cục mưa đá to đến bằng quả chanh lớn...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zitrone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

zitrone
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chanh tây

    noun

Hình ảnh có "Zitrone"

Thêm

Bản dịch "Zitrone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch