Phép dịch "Zinssatz" thành Tiếng Việt

Lãi suất là bản dịch của "Zinssatz" thành Tiếng Việt.

Zinssatz noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Lãi suất

    in Prozent ausgedrückter Preis für geliehenes Kapital

    Was ist der Zinssatz?

    Lãi suất bao nhiêu?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zinssatz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Zinssatz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch