Phép dịch "Zickzack" thành Tiếng Việt
chữ chi là bản dịch của "Zickzack" thành Tiếng Việt.
Zickzack
noun
masculine
ngữ pháp
Eine Linie oder ein Weg mit scharfen Kurfen in abwechselnden Richtungen; eine Linie die durch eine Art Pendelbewegung seitwärts vor und zurück bei gleichzeitigen Vorwärtsbewegung erzeugt wird; Eine Linie ähnlich dem Verlauf von Serpentinen.
-
chữ chi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Zickzack " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
zickzack
adverb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"zickzack" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho zickzack trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Zickzack" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chữ chi
Thêm ví dụ
Thêm