Phép dịch "Ziegel" thành Tiếng Việt
gạch là bản dịch của "Ziegel" thành Tiếng Việt.
Ziegel
noun
Noun
masculine
feminine
ngữ pháp
Ziegelstein (umgangssprachlich)
-
gạch
nounSie würden lauter rufen, wenn sie Ziegel machen müssten.
Họ sẽ khóc lớn hơn nếu họ phải làm gạch.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ziegel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Ziegel"
Thêm ví dụ
Thêm