Phép dịch "Zeh" thành Tiếng Việt

ngón, ngón chân, ngón tay là các bản dịch hàng đầu của "Zeh" thành Tiếng Việt.

Zeh noun masculine ngữ pháp

Ein Finger oder Zeh. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngón

    Ich habe Schmerzen in meinem kleinen Zeh.

    Tôi có một vết thương ở ngón chân út.

  • ngón chân

    noun

    Ich habe Schmerzen in meinem kleinen Zeh.

    Tôi có một vết thương ở ngón chân út.

  • ngón tay

    noun

    Finger

    Sie band es an den Finger oder den Zeh, bevor sie ins Bett ging.

    Nó hay buộc vào ngón tay hay ngón chân trước khi đi ngủ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zeh " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Zeh"

Các cụm từ tương tự như "Zeh" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Zeh" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch