Phép dịch "Zebra" thành Tiếng Việt

con ngμa vân, ngựa vằn, Ngựa vằn là các bản dịch hàng đầu của "Zebra" thành Tiếng Việt.

Zebra noun Noun neuter ngữ pháp

Ein afrikanisches Tier mit schwarzen und weißen Streifen, eng mit dem Pferd verwandt

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • con ngμa vân

    Ein afrikanisches Tier mit schwarzen und weißen Streifen, eng mit dem Pferd verwandt

  • ngựa vằn

    noun

    Wir haben mehr mit ihnen gemein als Zebras mit Pferden.

    Có chung gien với chúng nhiều hơn ngựa vằn với ngựa.

  • Ngựa vằn

    Trivialname dreier Arten aus der Gattung der Pferde (Equus)

    Wir haben mehr mit ihnen gemein als Zebras mit Pferden.

    Có chung gien với chúng nhiều hơn ngựa vằn với ngựa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zebra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Zebra"

Các cụm từ tương tự như "Zebra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Zebra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch