Phép dịch "Zaun" thành Tiếng Việt

hàng rào là bản dịch của "Zaun" thành Tiếng Việt.

Zaun noun masculine ngữ pháp

in der Wendung “to ni anzuru”: friedlich leben

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hàng rào

    noun

    Auf dem Zaun sitzen zwei Kinder.

    Hai đứa trẻ đang ngồi ở trên hàng rào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zaun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Zaun"

Các cụm từ tương tự như "Zaun" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Zaun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch