Phép dịch "Zaun" thành Tiếng Việt
hàng rào là bản dịch của "Zaun" thành Tiếng Việt.
Zaun
noun
masculine
ngữ pháp
in der Wendung “to ni anzuru”: friedlich leben
-
hàng rào
nounAuf dem Zaun sitzen zwei Kinder.
Hai đứa trẻ đang ngồi ở trên hàng rào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Zaun " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Zaun"
Thêm ví dụ
Thêm