Phép dịch "Wushu" thành Tiếng Việt

võ thuật, 武術, Wushu là các bản dịch hàng đầu của "Wushu" thành Tiếng Việt.

Wushu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • võ thuật

    noun

    Ich will ein großer Wushu-Meister werden.

    Đệ đang theo đuổi cảnh giới cao nhất của võ thuật

  • 武術

    noun
  • Wushu

    moderne, sportliche Form der chinesischen Kampfkünste

  • vũ thuật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wushu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Wushu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch