Phép dịch "Wurzeln" thành Tiếng Việt

rễ, chân răng, rẽ là các bản dịch hàng đầu của "Wurzeln" thành Tiếng Việt.

Wurzeln Noun noun ngữ pháp

Wurzeln (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • rễ

    noun

    Schälen Sie Wurzeln mit einem scharfen Messer und schneiden Sie sie in kleine Stücke.

    Dùng dao cạo để làm sạch rễ cây sau đó cắt chúng thành khúc nhỏ.

  • chân răng

    noun
  • rẽ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wurzeln " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

wurzeln verb ngữ pháp
+ Thêm

"wurzeln" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho wurzeln trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Wurzeln" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Wurzeln" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch