Phép dịch "Winkelhalbierende" thành Tiếng Việt
đường phân giác, Đường trung trực là các bản dịch hàng đầu của "Winkelhalbierende" thành Tiếng Việt.
Winkelhalbierende
feminine
-
đường phân giác
noun -
Đường trung trực
Begriff aus der Geometrie
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Winkelhalbierende " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Winkelhalbierende"
Thêm ví dụ
Thêm