Phép dịch "Winkel" thành Tiếng Việt
góc, gốc là các bản dịch hàng đầu của "Winkel" thành Tiếng Việt.
Winkel
noun
masculine
ngữ pháp
Fase (fachsprachlich) [..]
-
góc
nounmathematische Größe in der Geometrie
Ich weiß wie ich einen guten Winkel bekomme.
Anh biết cách tạo góc đánh hắn rồi.
-
gốc
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Winkel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Winkel"
Thêm ví dụ
Thêm