Phép dịch "Winkel" thành Tiếng Việt

góc, gốc là các bản dịch hàng đầu của "Winkel" thành Tiếng Việt.

Winkel noun masculine ngữ pháp

Fase (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • góc

    noun

    mathematische Größe in der Geometrie

    Ich weiß wie ich einen guten Winkel bekomme.

    Anh biết cách tạo góc đánh hắn rồi.

  • gốc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Winkel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Winkel"

Thêm

Bản dịch "Winkel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch