Phép dịch "Wharf" thành Tiếng Việt

bến tàu là bản dịch của "Wharf" thành Tiếng Việt.

Wharf
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bến tàu

    noun

    Wurde angeschossen, Nicholls Wharf.

    Sĩ quan bị hạ, đường bến tàu Nicholls.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wharf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Wharf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch