Phép dịch "Wettliste" thành Tiếng Việt

đánh bài, đánh cuộc là các bản dịch hàng đầu của "Wettliste" thành Tiếng Việt.

Wettliste noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đánh bài

    noun
  • đánh cuộc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wettliste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Wettliste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch