Phép dịch "Wert" thành Tiếng Việt
tem, giá trị là các bản dịch hàng đầu của "Wert" thành Tiếng Việt.
Wert
noun
masculine
ngữ pháp
Wichtigkeit (umgangssprachlich) [..]
-
tem
noun -
giá trị
nounKennst du den Wert der Angst?
Bạn có biết giá trị của sự sợ hãi không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Wert " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
wert
adjective
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"wert" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho wert trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Wert" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ràng buộc giá trị khác nhau
-
Cân bằng ưa nước - ưa béo
-
ràng buộc nhiều giá trị
-
pH
-
sử dụng như ràng buộc chỉ-giá-trị
-
có thể thêm giá trị
-
PH
-
ràng buộc một giá trị
Thêm ví dụ
Thêm