Phép dịch "Wechselgeld" thành Tiếng Việt

tiền lẻ là bản dịch của "Wechselgeld" thành Tiếng Việt.

Wechselgeld noun Noun neuter ngữ pháp

Rückgeld (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiền lẻ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wechselgeld " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Wechselgeld" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Wechselgeld" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch