Phép dịch "Ware" thành Tiếng Việt
hàng hoá, 商品, hàng hóa là các bản dịch hàng đầu của "Ware" thành Tiếng Việt.
Ware
noun
feminine
ngữ pháp
-
hàng hoá
nounihre Waren manchmal aus dem Weg räumen müssen.
đôi khi phải kéo hàng hoá tránh ra.
-
商品
-
hàng hóa
nounAuch wenn wir mehr Wechselgeld oder Waren annehmen, als uns zusteht, ist dies unehrlich.
Nhận tiền thối lại hay hàng hóa nhiều hơn mình đáng lẽ nhận được là bất lương.
-
thương phẩm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ware " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Ware"
Các cụm từ tương tự như "Ware" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thương phẩm
Thêm ví dụ
Thêm