Phép dịch "warm" thành Tiếng Việt
nóng, ấm, nóng nực là các bản dịch hàng đầu của "warm" thành Tiếng Việt.
warm
adjective
ngữ pháp
warmer Bruder (abwertend) (derb) [..]
-
nóng
adjectiveEs war ein warmer Tag.
Hôm đó thời tiết nóng.
-
ấm
adjectiveDas Wetter wurde plötzlich wärmer.
Thời tiết đã ấm lên đột ngột.
-
nóng nực
Wegen der vielen Lampen ist es ziemlich warm und die Luft ist wahrscheinlich fast zum Schneiden.
Trong phòng có khá nhiều ngọn đèn khiến cho không khí trở nên nóng nực hơn, và có lẽ cũng ngột ngạt nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " warm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm