Phép dịch "Vorurteil" thành Tiếng Việt

định kiến là bản dịch của "Vorurteil" thành Tiếng Việt.

Vorurteil noun neuter ngữ pháp

(die) übliche Vorstellung

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • định kiến

    Vorab wertendes Urteil

    Also hoffe ich, dieses Vorurteil mit dieser Gruppe für immer zu überwinden.

    Vì vậy tôi mong có thể vĩnh viễn phá bỏ định kiến của nhóm người này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vorurteil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Vorurteil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Vorurteil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch