Phép dịch "Vorurteil" thành Tiếng Việt
định kiến là bản dịch của "Vorurteil" thành Tiếng Việt.
Vorurteil
noun
neuter
ngữ pháp
(die) übliche Vorstellung
-
định kiến
Vorab wertendes Urteil
Also hoffe ich, dieses Vorurteil mit dieser Gruppe für immer zu überwinden.
Vì vậy tôi mong có thể vĩnh viễn phá bỏ định kiến của nhóm người này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Vorurteil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Vorurteil" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kiêu hãnh và định kiến
Thêm ví dụ
Thêm