Phép dịch "Vorzeichen" thành Tiếng Việt
Dấu hóa, điềm, điềm báo là các bản dịch hàng đầu của "Vorzeichen" thành Tiếng Việt.
Vorzeichen
noun
neuter
ngữ pháp
bei der Musiknotierung
-
Dấu hóa
-
điềm
-
điềm báo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Vorzeichen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm