Phép dịch "Vorzeichen" thành Tiếng Việt

Dấu hóa, điềm, điềm báo là các bản dịch hàng đầu của "Vorzeichen" thành Tiếng Việt.

Vorzeichen noun neuter ngữ pháp

bei der Musiknotierung

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Dấu hóa

  • điềm

  • điềm báo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vorzeichen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Vorzeichen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch