Phép dịch "Volt" thành Tiếng Việt

vôn, Vôn là các bản dịch hàng đầu của "Volt" thành Tiếng Việt.

Volt noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vôn

    noun

    Sie warteten fünf Sekunden, ehe sie ihr einen Stromstoß von 750 Volt gaben.

    Họ đếm 5 giây theo quy định trước khi truyền vào một dòng điện 750 vôn.

  • Vôn

    đơn vị SI dùng để đo hiệu điện thế

    Der erste Knopf ist 15 Volt. Das fühlt er nicht mal.

    Nút đầu tiên là nguồn điện 15 Vôn nên anh ta thậm chí sẽ không cảm nhận được nguồn điện này"

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Volt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Volt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch