Phép dịch "Volumen" thành Tiếng Việt
thể tích là bản dịch của "Volumen" thành Tiếng Việt.
Volumen
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
Größe des dreidimensionalen Raums, den ein Gegenstand einnimmt
-
thể tích
nounräumlicher Inhalt eines geometrischen Körpers
Und es ist das Volumen des Essens, das Sättigung bewirkt, nicht die Art.
Chính thể tích thức ăn bạn ăn làm bạn thấy no, không pahir là loại thức ăn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Volumen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Volumen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thể tích riêng
-
Thể tích mol
Thêm ví dụ
Thêm