Phép dịch "Vermutung" thành Tiếng Việt
đoán, phỏng đoán là các bản dịch hàng đầu của "Vermutung" thành Tiếng Việt.
Vermutung
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Stochern im Nebel (umgangssprachlich) [..]
-
đoán
verbWeil, außer wenn meine Vermutung nicht stimmt stehen wir vor einer wilden Nacht.
Vì nếu ta đoán không nhầm thì chúng ta sắp có một đêm mệt mỏi đấy.
-
phỏng đoán
mathematische Theorie, die noch nicht bewiesen ist
Doch es war immer eine Vermutung.
Nhưng nó vẫn luôn là một sự phỏng đoán.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Vermutung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Vermutung" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giả định abc
Thêm ví dụ
Thêm