Phép dịch "vernickeln" thành Tiếng Việt

mạ niken, mạ ních ken là các bản dịch hàng đầu của "vernickeln" thành Tiếng Việt.

vernickeln verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mạ niken

  • mạ ních ken

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vernickeln " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vernickeln noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

"Vernickeln" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Vernickeln trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "vernickeln" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch