Phép dịch "Verbrecherin" thành Tiếng Việt

tội phạm là bản dịch của "Verbrecherin" thành Tiếng Việt.

Verbrecherin ngữ pháp

Eine weibliche Person, die eine kriminelle Handlung begangen hat.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tội phạm

    noun

    Nein. Sie haben damit ausgedrückt, dass ich zu dumm bin, eine Verbrecherin zu sein.

    Không, ý cô là tôi quá ngu để làm tội phạm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Verbrecherin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Verbrecherin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch