Phép dịch "Verbrecher" thành Tiếng Việt
tội phạm là bản dịch của "Verbrecher" thành Tiếng Việt.
Verbrecher
noun
masculine
ngữ pháp
Ganove (umgangssprachlich) [..]
-
tội phạm
nounAngeblich hilft er und die Verbrecher fürchten ihn.
Nghe nói y đương làm điều tốt, bọn tội phạm đang bỏ chạy trong kinh sợ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Verbrecher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm