Phép dịch "Veranstaltungsort" thành Tiếng Việt

địa điểm tổ chức sự kiện là bản dịch của "Veranstaltungsort" thành Tiếng Việt.

Veranstaltungsort Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • địa điểm tổ chức sự kiện

    Ort, an dem Veranstaltungen stattfinden

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Veranstaltungsort " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Veranstaltungsort" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch