Phép dịch "verarmen" thành Tiếng Việt

bần cùng hóa, nghèo đi, trở nên nghèo khó là các bản dịch hàng đầu của "verarmen" thành Tiếng Việt.

verarmen verb ngữ pháp

nichts mehr zu beißen haben [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bần cùng hóa

    und das umfasst die über Generationen Verarmten,

    và họ cũng thuộc những lớp người bần cùng hóa,

  • nghèo đi

  • trở nên nghèo khó

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verarmen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Verarmen Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Verarmen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Verarmen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "verarmen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch