Phép dịch "Vanille" thành Tiếng Việt

va ni là bản dịch của "Vanille" thành Tiếng Việt.

Vanille noun Noun feminine ngữ pháp

Königin der Gewürze (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • va ni

    noun

    Gewürz aus den Kapseln der Pflanzen der Gattung Vanilla

    Der Geruch von Vanille könnte also die vier auf der linken Seite braun einfärben

    Thế là mùi va-ni, đổi màu bốn cái bên trái thành màu nâu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vanille " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Vanille"

Thêm

Bản dịch "Vanille" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch