Phép dịch "variable" thành Tiếng Việt

biến số, biên sô, 變數 là các bản dịch hàng đầu của "variable" thành Tiếng Việt.

variable
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • biến số

    Variablen können durch durch $ (variable) ersetzt werden. Beispiele

    Các biến số có thể được thay thế với dạng $(biến số). Ví dụ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " variable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Variable noun Noun feminine ngữ pháp

z.B. in der Mathematik

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • biên sô

    noun
  • 變數

    noun
  • biến số

    Name für eine Leerstelle in einem logischen oder mathematischen Ausdruck

    Eine nach der anderen muss jede Variable gelöst und gegengerechnet werden.

    Trong mỗi khắc của từng biến số Phải được đếm và giải mã.

Các cụm từ tương tự như "variable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "variable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch