Phép dịch "Untergeschoss" thành Tiếng Việt

tầng hầm là bản dịch của "Untergeschoss" thành Tiếng Việt.

Untergeschoss Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tầng hầm

    Ein Untergeschoss taucht nicht in den Überprüfungsgrundrissen auf.

    Tầng hầm không được nêu ra trong bản điều tra các tầng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Untergeschoss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Untergeschoss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch