Phép dịch "Unterhaltung" thành Tiếng Việt

giải trí, hài hước, sự hài hước là các bản dịch hàng đầu của "Unterhaltung" thành Tiếng Việt.

Unterhaltung noun feminine ngữ pháp

Zwiesprache (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giải trí

    Vergnügliche Aktivität, die die Aufmerksamkeit beansprucht.

    Oder sind wir versucht, uns mit fragwürdiger Unterhaltung zu beschäftigen?

    Chúng ta có bị cám dỗ trong lĩnh vực các trò giải trí đáng ngờ không?

  • hài hước

    noun
  • sự hài hước

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đối thoại
    • hội thoại
    • tiêu khiển
    • đàm luận
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Unterhaltung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Unterhaltung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch