Phép dịch "Uncle Sam" thành Tiếng Việt

Chú Sam, chú sam là các bản dịch hàng đầu của "Uncle Sam" thành Tiếng Việt.

Uncle Sam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chú Sam

    proper

    Ich versuche die Regeln einzuhalten, die Uncle Sam aufgestellt hat.

    À, tôi đang cố gắng làm theo những quy tắc do Chú Sam đề ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Uncle Sam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

uncle sam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chú sam

    Ich versuche die Regeln einzuhalten, die Uncle Sam aufgestellt hat.

    À, tôi đang cố gắng làm theo những quy tắc do Chú Sam đề ra.

Thêm

Bản dịch "Uncle Sam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch