Phép dịch "Unbinilium" thành Tiếng Việt

Unbinili là bản dịch của "Unbinilium" thành Tiếng Việt.

Unbinilium noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Unbinili

    nicht nachgewiesenes chemisches Element mit dem Symbol Ubn und der Ordnungszahl 120

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Unbinilium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Unbinilium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch