Phép dịch "Umwelt" thành Tiếng Việt
môi trường, môi, trường là các bản dịch hàng đầu của "Umwelt" thành Tiếng Việt.
Umwelt
noun
feminine
ngữ pháp
Leute (in) seiner Umgebung [..]
-
môi trường
nounUnd doch steht unsere künstlich geschaffene Umwelt in einer essenziellen Wechselbeziehung mit der Natur.
Tuy nhiên môi trường nhân taojcos tương tác quan trọng với thiên nhiên.
-
môi
nounUnd doch steht unsere künstlich geschaffene Umwelt in einer essenziellen Wechselbeziehung mit der Natur.
Tuy nhiên môi trường nhân taojcos tương tác quan trọng với thiên nhiên.
-
trường
adjective nounUnd doch steht unsere künstlich geschaffene Umwelt in einer essenziellen Wechselbeziehung mit der Natur.
Tuy nhiên môi trường nhân taojcos tương tác quan trọng với thiên nhiên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Umwelt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Umwelt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Môi trường tự nhiên
Thêm ví dụ
Thêm