Phép dịch "Umfeld" thành Tiếng Việt
Môi trường là bản dịch của "Umfeld" thành Tiếng Việt.
Umfeld
noun
neuter
ngữ pháp
Entourage (gehoben) [..]
-
Môi trường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Umfeld " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm