Phép dịch "Umfang" thành Tiếng Việt
chu vi, phạm vi, chu vi là các bản dịch hàng đầu của "Umfang" thành Tiếng Việt.
Umfang
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Maße (veraltet) [..]
-
chu vi
Länge der Begrenzungslinie einer ebenen Figur
der Umfang unseres Wissens, mit dem Wissen zunimmt.
chu vi của vòng tròn kiến thức này, mở rộng cùng với kiến thức.
-
phạm vi
nounHilfe wird uns bisweilen in viel kleinerem Umfang geleistet.
Một số sự giúp đỡ mà chúng ta nhận được ở phạm vi nhỏ hơn nhiều.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Umfang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
umfang
-
chu vi
nounder Umfang unseres Wissens, mit dem Wissen zunimmt.
chu vi của vòng tròn kiến thức này, mở rộng cùng với kiến thức.
Hình ảnh có "Umfang"
Thêm ví dụ
Thêm