Phép dịch "Ufer" thành Tiếng Việt

bờ biển, sự lao dốc, sự lao xuống là các bản dịch hàng đầu của "Ufer" thành Tiếng Việt.

Ufer noun neuter ngữ pháp

Gestade (veraltet) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bờ biển

    noun

    Er machte Feuer am Ufer, rief Euren Namen und sprach mit Euch.

    Và ông ấy thường thắp những ngọn đuốc ở bờ biển, gọi tên và trò chuyện với cậu.

  • sự lao dốc

    noun
  • sự lao xuống

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đường lao
    • bờ
    • hải ngạn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ufer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Ufer"

Thêm

Bản dịch "Ufer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch