Phép dịch "UFO" thành Tiếng Việt

đĩa bay, Vật thể bay không xác định, tàu bay chưa nhận biết là các bản dịch hàng đầu của "UFO" thành Tiếng Việt.

UFO noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đĩa bay

    noun

    tàu bay chưa nhận biết

    Trotzdem war in Amerika der "UFO-Wahnsinn" ausgebrochen und

    Dù vậy, nước Mỹ cũng bấn loạn vì đĩa bay,

  • Vật thể bay không xác định

    Phänomene, die von Beobachtern als fliegend wahrgenommen werden und nicht identifiziert werden können

  • tàu bay chưa nhận biết

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " UFO " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ufo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ufo

    Ich sah ein UFO.

    Tôi nhìn thấy UFO.

Ufo noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

"Ufo" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ufo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "UFO"

Các cụm từ tương tự như "UFO" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "UFO" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch