Phép dịch "Tunte" thành Tiếng Việt
bóng, pê đê là các bản dịch hàng đầu của "Tunte" thành Tiếng Việt.
Tunte
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Tunte (meist abwertend) (derb)
-
bóng
noun adjective" Sieh dir mal die Tunten dort an. "
" Nhìn mấy thằng bóng ở đó xem. "
-
pê đê
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tunte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tunte
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"tunte" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho tunte trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm