Phép dịch "Tunneldiode" thành Tiếng Việt

Điốt tunnel là bản dịch của "Tunneldiode" thành Tiếng Việt.

Tunneldiode
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Điốt tunnel

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tunneldiode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Tunneldiode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch