Phép dịch "Tuch" thành Tiếng Việt

vải, khăn giấy, vải vóc là các bản dịch hàng đầu của "Tuch" thành Tiếng Việt.

Tuch noun neuter ngữ pháp

Feudel (norddt.) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vải

    noun

    Das Tuch, mit dem einst er umhüllt war, ist leer.

    Tấm vải liệm từng ôm lấy thi hài Ngài giờ trống rỗng.

  • khăn giấy

  • vải vóc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tuch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Tuch"

Thêm

Bản dịch "Tuch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch