Phép dịch "Tuba" thành Tiếng Việt
tuba, Tuba là các bản dịch hàng đầu của "Tuba" thành Tiếng Việt.
Tuba
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Blechblasinstrument
-
tuba
Gebt mir'ne verschissene Tuba, und ich hol euch irgendwas da raus. "
Bạn cho tôi a cây kèn tuba, tôi sẽ thối vài bài cho các bạn nghe.
-
Tuba
Musikinstrument
Meine Tante in Tuba City hatte einen Herzanfall und wir mussten abbrechen.
Dì tôi ở Tuba bị đau tim nên bọn tôi phải về.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tuba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Tuba"
Thêm ví dụ
Thêm