Phép dịch "Treffer" thành Tiếng Việt

lần ghé, trúng là bản dịch của "Treffer" thành Tiếng Việt.

Treffer noun masculine ngữ pháp

Ein Datensatz aus einer Datenbank, der aus einer bestimmten Abfrage resultiert. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lần ghé, trúng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Treffer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Treffer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch