Phép dịch "Treffen" thành Tiếng Việt
cuộc họp, hẹn, đáp ứng là các bản dịch hàng đầu của "Treffen" thành Tiếng Việt.
Treffen
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
bescheiden
-
cuộc họp
-
hẹn
verbIch hätte es fast nicht zu unserem Treffen geschafft.
Suýt nữa thì tôi không đến được cuộc hẹn hàng tháng này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Treffen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
treffen
verb
ngữ pháp
zusammenstauchen (umgangssprachlich) [..]
-
đáp ứng
Sie trifft sich nicht wegen der Vorwahl mit ihr.
Cô ta sẽ không đáp ứng được những yêu cầu của cuộc bầu cử.
-
gặp
verbEs war toll, dich im wirklichen Leben zu treffen.
Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời!
-
đánh
verbWenn dich etwas hart trifft, musst du lernen wieder aufzustehen.
Một cái gì đó đánh gục bạn xuống, bạn cần phải học cách đứng dậy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gặp gỡ
- đập
- ghi điểm
- trúng điểm
Các cụm từ tương tự như "Treffen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Không đúng
Thêm ví dụ
Thêm