Phép dịch "Tour" thành Tiếng Việt
tua, hành trình là các bản dịch hàng đầu của "Tour" thành Tiếng Việt.
Tour
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Masche (abwertend) [..]
-
tua
-
hành trình
Damit schließt es die Tour von der der Kanalisation des Riverside County
kết thúc hành trình từ cống thoát nước hạt Riverside
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tour " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Tour" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tháp Total
-
Tháp Montparnasse
-
Tour de France
-
Cauchy-à-la-Tour
Thêm ví dụ
Thêm